베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tiếp tục" (1)
tiếp tục

영어
동사continue
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
관련 단어 "tiếp tục" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tiếp tục" (12)
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
Anh ta tiếp tục bất chấp nguy hiểm.
He continued regardless of danger.
Đại hội khẳng định tiếp tục kiên định mục tiêu độc lập dân tộc.
The Congress affirmed its continued steadfastness to the goal of national independence.
Nếu tiếp tục vi phạm, anh ấy sẽ mất quyền giao bóng.
If he continues to violate, he will lose his right to serve.
Ông mong Mỹ vẫn tiếp tục tham gia hòa đàm.
He hopes the US will continue to participate in peace talks.
Lý Huynh chỉ cần hòa, nhưng tiếp tục chiếm ưu thế.
Ly Huynh only needed a draw, but continued to maintain his advantage.
Nếu giao tranh tiếp tục kéo dài, việc phong tỏa sẽ được thực hiện.
If the fighting continues, the blockade will be implemented.
Cuộc đua vào top 5 tiếp tục bị giáng đòn.
The race for the top 5 continued to suffer a setback.
Iran có được tiếp tục làm giàu uranium hay không.
Whether Iran can continue uranium enrichment.
Rủi ro dịch bệnh tiếp tục là thách thức lớn trong năm 2026.
The risk of epidemics continues to be a major challenge in 2026.
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vietnam continues to affirm its position in the global supply chain.
Sẽ tiếp tục áp lệnh phong tỏa.
Will continue to impose the blockade order.
